Bản dịch của từ 櫽 trong tiếng Việt
櫽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
櫽 (Danh từ)
【yǐn】
01
Giống như chữ 檃, là dụng cụ hoặc phương pháp dùng nhiệt để uốn cong gỗ (nhớ đến việc ẩn mình uốn cong gỗ bằng lửa).
同“檃”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
- Các biến thể:
- 檃, 檼, 𨽌
- Hình thái radical:
- ⿱,隱,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檃
癮
䨸
㡥
吲
饮
蘟
㧈
㥯
酓
硍
引
桓
梹
㮴
楮
榩
㮣
楛
榗
樗
檈
棾
㯂
𠁠
鐘
䵹
蠗
䳮
㽮
䶰
鰓
㰖
䌤
獼
䥏
