Bản dịch của từ 櫾 trong tiếng Việt
櫾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
櫾 (Danh từ)
【yòu】
01
Quả bưởi, loại quả lớn, thơm ngon, thường thấy trong văn hóa Việt Nam (giống như '柚')
同“柚”:“(荆山)多橘~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 𣟾, 柚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,繇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿乚丶丶丿一一丨乚丨丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
右
䛻
佦
釉
㺠
孧
囿
诱
泑
姷
哊
㹨
𠅓
油
鮋
㛜
游
訧
莸
冘
䚃
䖻
犹
㚭
樾
㭻
楂
格
栊
楢
楗
榊
槏
棉
㮝
梖
櫳
讂
鰟
蘬
鬖
爛
䤔
鞽
鶴
鷏
纉
鷈
