Bản dịch của từ 欀 trong tiếng Việt
欀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
欀 (Danh từ)
【xiāng】
01
Dầm là thành phần được sử dụng trong xây dựng tòa nhà.
建筑施工中使用的构件梁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lớp lót bên trong của đồ dùng bằng gỗ
木制器皿的内衬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loài cây sồi, vỏ cây (khi già) được dùng làm thuốc
具有药用树皮的橡树品种(老)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
