Bản dịch của từ 欁 trong tiếng Việt
欁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
欁 (Tính từ)
【nóng】
01
Đúng, chính xác (như câu nói đúng nông nàn)
正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với 'nông' (liên quan đến nông nghiệp)
同“农”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
- Các biến thể:
- 農
- Hình thái radical:
- ⿲,木,農,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秾
浓
䢉
鬞
燶
膿
脓
農
噥
癑
禯
蕽
栌
横
桳
檛
榬
格
梧
樃
㯆
梏
樲
㭘
鐱
纈
䚔
鑉
欍
䕹
䥣
䉦
醻
㶖
㔮
騾
