Bản dịch của từ 欅 trong tiếng Việt
欅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
欅 (Danh từ)
【jǔ】
01
Cây dẻ gai (cây zelkova) – nhớ đến cây gỗ cứng như dẻ gai, thường dùng làm đồ gỗ bền chắc.
同“櫸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 柜, 櫸, 欅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,擧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擧
聥
挙
岨
䢹
龃
䅓
筥
举
榉
䶥
襷
櫲
栦
朱
枦
㮇
㮃
棴
椗
㮩
桞
㯥
檔
礳
赣
鶶
麶
歡
劗
𠑛
䳳
㿗
纈
㶕
贓
