Bản dịch của từ 欆 trong tiếng Việt
欆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
欆 (Danh từ)
【shuāng】
01
Lông mái chèo dùng để chèo thuyền (giúp nhớ: 'song' như đôi lông mái chèo song song)
棹船羽。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 𢅻, 𣏪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,雙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霜
鸘
驦
孇
艭
泷
骦
鷞
騻
雙
孀
𠙠
㮝
杓
根
㮺
櫪
𠚐
梀
㭸
楰
橂
㮵
㭟
䤖
鷩
䍎
䶝
糴
戵
䌪
壧
讆
竉
鬙
攧
