Bản dịch của từ 欇 trong tiếng Việt
欇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
欇 (Danh từ)
【shè】
01
Tên một loại cây, tức là cây tử đằng (cây leo có hoa tím), còn gọi là hổ lôi, hổ đậu (gợi nhớ hình ảnh dây leo hổ lôi trong vườn nhà).
植物名,即紫藤。也称虎櫐、虎豆。《爾雅•釋木》:“欇,虎櫐。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái gậy, cây trượng dùng để chống hoặc làm vũ khí (như cây gậy ông đi bộ).
杖。《廣雅•釋器》:“欇,杖也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loại cây gỗ, tức cây phong hương (cây có lá dày, cành yếu, dễ rung động), cũng gọi là xạ (gợi nhớ cây phong hương thân gỗ trong rừng).
木名,即枫香树。《説文•木部》:“楓,木也。厚葉,弱枝,善摇。一名𣠞。”《集韻•葉韻》:“欇,木名,似白楊。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
- Các biến thể:
- 聶, 𣠞, 𪳍
- Hình thái radical:
- ⿰,木,聶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滠
涉
騇
弽
䀹
䁯
歙
䏴
射
灄
麝
设
㮅
椨
㰛
㭈
橙
櫹
檫
桦
榑
杴
栔
橷
驔
虀
䶇
鷞
贖
䂁
鷐
攧
礷
䤖
𠕲
䲄
