Bản dịch của từ 欈 trong tiếng Việt
欈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
欈 (Danh từ)
【wéi】
01
〔𣚀(zī)~〕cây cổ xưa trong sách, nhớ như cây vĩ (vi) hiếm gặp trong rừng Việt.
〔𣚀(zī)~〕古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 檇
- Hình thái radical:
- ⿰,木,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潙
䧦
嵬
壝
㣲
洈
帏
撝
硙
琟
醀
隹
酻
最
錊
鋷
㝡
醉
䘹
稡
祽
蕞
槜
罪
树
桧
枊
榚
枿
㮠
栐
桲
栏
橣
椅
枉
艫
㶙
鷵
㱌
鷘
轢
饔
豄
䮵
鬜
㣆
䰝
