Bản dịch của từ 欋 trong tiếng Việt
欋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
欋 (Danh từ)
【qú】
01
Bốn răng cửa
古代指四齿的耙子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 𦔬, 欔
- Hình thái radical:
- ⿰木瞿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜹
㪯
䵶
渠
籧
㖆
蠼
蟝
衢
氍
鑺
䋧
楴
杖
樋
概
榧
檎
櫃
枑
果
樻
榯
檿
㜺
龢
鑍
㡩
驔
巑
贘
䕽
镵
欎
䉮
䜟
