Bản dịch của từ 欌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zang

ㄅㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zang
01

Dụng cụ để cất giữ quần áo, như tủ quần áo (chữ Hán dùng trong tiếng Hàn).

收藏衣物的器具。衣柜(韩国汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

欌
Bính âm:
【zang】【ㄅㄤˇ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,木,藏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨一丿乚一丿一丨乚一丨乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép