Bản dịch của từ 欎蟠 trong tiếng Việt

欎蟠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

欎蟠 (Tính từ)

yù pán
01

Uốn khúc, quặt quẹo liên tiếp (mô tả dáng vẻ dây leo, sông núi hoặc vật thể cuộn xoắn liên miên). Hán-Việt: ứ-bàn (欎蟠)

连绵蟠曲貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欎蟠

pán

Các từ liên quan

蟠互
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
欎
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,棥,冖,𡬠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶一丨丿丶丶乚乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép