ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欎蟠
Bảng phân tích âm vị 欎
Yù
Uốn khúc, quặt quẹo liên tiếp (mô tả dáng vẻ dây leo, sông núi hoặc vật thể cuộn xoắn liên miên). Hán-Việt: ứ-bàn (欎蟠)
连绵蟠曲貌。
yù
欎
pán
蟠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép