Bản dịch của từ 欑 trong tiếng Việt
欑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄘㄨㄢˊ | c | uan | thanh sắc |
欑 (Động từ)
【cuán】
01
Tụ họp
收集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄘㄨㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 攢, 櫕, 𣪁, 鑽
- Hình thái radical:
- ⿰木贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巑
櫕
䰖
䆘
灒
攒
㠝
穳
㭫
攢
濽
柝
杶
椬
棄
㯈
枏
槧
槿
橽
檳
㭖
椵
鑡
䥮
䌲
鑙
讏
蠱
㩶
躠
䥲
欏
躛
籠
