Bản dịch của từ 欓 trong tiếng Việt
欓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎng | ㄉㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
欓 (Danh từ)
【dǎng】
01
Cây đương quy, loại cây có quả đỏ, lá kép có gai, thường dùng làm thuốc (giúp nhớ: 'đảng' như 'đắng' vị thuốc)
食茱萸,落叶乔木,枝上多有刺,羽状复叶,果实球形,成熟时红色,可以入药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thanh ngang của thang hoặc giá đỡ, cũng chỉ thùng gỗ (nhớ dễ: 'đảng' như thanh ngang, gỗ đựng đồ)
木桶:“始以榆~盛经,白马负图,表之中夏,故以白马为寺名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
- Các biến thể:
- 𣗋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灙
黨
讜
挡
谠
䣊
擋
䣣
譡
當
攩
党
㯟
椔
案
枛
栃
㭗
㯼
㰒
檘
樂
梡
樖
鹼
䨷
䠰
鱩
瓛
灝
䥶
䶠
驞
巙
曭
礸
