Bản dịch của từ 欖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

lǎn
01

Từ viết tắt chỉ quả ô liu, loại quả xanh mướt, thường dùng làm dầu ăn hoặc ăn kèm món salad (gợi nhớ đến 'làm' món salad ngon với ô liu)

橄欖的省稱。《廣韻•上闞》:“欖,橄欖,果名。” 康有為 《大同書》甲部第一章:“吾外太祖 陳于剛 秀才,操行孤介,日食一欖,朝飲其湯而暮咀其肉焉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

欖
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẢM】
Các biến thể:
㰖, 榄, 𣛱
Hình thái radical:
⿰,木,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép