Bản dịch của từ 欘 trong tiếng Việt
欘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
欘 (Danh từ)
【zhú】
01
Loại dụng cụ nông cụ cổ xưa giống như cái cuốc, dùng để cày cấy, nhớ đến hình ảnh người nông dân cầm cuốc làm ruộng.
古代锄头一类的农具:“恶金以铸斤斧鉏夷锯~,试诸木土。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cán cong tự nhiên của rìu hoặc cuốc, như cán cong giúp cầm chắc tay khi làm việc.
斧、锄等自然弯曲的把:“半矩谓之宣,一宣有半谓之~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỗ cong uốn trên thân cây, như những đoạn cây cong tạo hình dáng đặc biệt.
树木弯曲的地方:“(盐长之国)有木,……百仞无枝,有九~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 斸, 𣚚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚一丿乚丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篴
孎
䌵
蠾
逫
筑
钃
斀
烛
䕽
逐
爥
桤
杜
楣
椫
櫏
桞
椰
㭼
檺
檂
㭷
朱
戅
觿
斸
䲗
鱴
䴞
㿩
䝄
齺
䂄
矡
顲
