Bản dịch của từ 欚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chiếc thuyền nhỏ, như chiếc thuyền nan trên sông nước Việt Nam (nhớ câu 'thuyền lý lướt nhẹ trên sông').

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưới dùng để bắt chim và thú, giống như cái bẫy lưới trong săn bắn truyền thống.

捕鸟兽的网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

欚
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Các biến thể:
麗, 𣜡, 𦪶, 𦫆, 𦫈
Hình thái radical:
⿰,木,蠡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚乚一丿乚丿丿丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép