Bản dịch của từ 欛柄 trong tiếng Việt

欛柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

欛柄 (Danh từ)

bà bǐng
01

Cái mà có thể bị chỉ trích, ví dụ như lỗi lầm hay khuyết điểm.

1.即把柄。器物的把手。比喻可以被用来证明其错误﹑过失等的根据。

Ví dụ
02

Cán nắm, tay cầm của một vật, thường được dùng để chỉ việc cầm giữ, hoặc chủ đề của câu chuyện.

2.即把柄。器物的把手。喻话柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欛柄

bǐng

Các từ liên quan

柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
欛
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
杷, 𣠽
Hình thái radical:
⿰木霸
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép