Bản dịch của từ 欛柄 trong tiếng Việt
欛柄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
欛柄 (Danh từ)
【bà bǐng】
01
Cái mà có thể bị chỉ trích, ví dụ như lỗi lầm hay khuyết điểm.
1.即把柄。器物的把手。比喻可以被用来证明其错误﹑过失等的根据。
Ví dụ
02
Cán nắm, tay cầm của một vật, thường được dùng để chỉ việc cầm giữ, hoặc chủ đề của câu chuyện.
2.即把柄。器物的把手。喻话柄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欛柄
bà
欛
bǐng
柄
Các từ liên quan
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
