Bản dịch của từ 欜 trong tiếng Việt
欜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náng | ㄋㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
欜 (Danh từ)
【náng】
01
Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cây cổ xưa trong truyện xưa).
古书上说的一种树。
Ví dụ
02
Dụng cụ để đựng đồ vật (giống như cái thùng hay bình chứa).
盛东西的器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
- Các biến thể:
- 𣡪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,囊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨乚一丨丶乚丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乪
饟
涳
嚢
囊
䂇
饢
蠰
馕
搑
憹
柑
枷
橺
橜
榞
櫍
梡
梴
㮻
树
棤
椤
顴
蠼
䡽
𠓚
釁
㔶
䖄
躦
釃
癳
虪
躧
