Bản dịch của từ 欝冒 trong tiếng Việt
欝冒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
欝冒 (Danh từ)
【yù mào】
01
Tên bệnh trong y học cổ truyền: biểu hiện hoa mắt, chóng mặt, nặng thì có thể hôn mê (tạng phủ uất kết gây mê tỉnh).
中医病证名。表现为眩晕,甚至昏迷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝冒
yù
欝
mào
冒
Các từ liên quan
欝伊
欝塞
欝壹
欝孤
欝屈
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
