ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欝塞
Bảng phân tích âm vị 欝
Yù
U sầu, buồn bực, lòng khó chịu không thoải mái (cảm giác ứ đọng trong lòng)
郁闷,不舒畅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yù
欝
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép