Bản dịch của từ 欝扬 trong tiếng Việt

欝扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

欝扬 (Động từ)

yù yáng
01

Khiến (tâm tình) phấn khích; kích động, làm hăng say (gần nghĩa với '激扬')

犹激扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝扬

yáng

Các từ liên quan

欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
扬一益二
扬举
扬休
欝
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,棥,罒,𡬠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép