Bản dịch của từ 欝湮 trong tiếng Việt

欝湮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

欝湮 (Tính từ)

yù yān
01

Ứ tắc, nghẽn không thông; u uất tích tụ (không lưu thông, bị bế tắc)

滞塞不通;郁积不畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝湮

yān

Các từ liên quan

欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
欝
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,棥,罒,𡬠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép