ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欝湮
Bảng phân tích âm vị 欝
Yù
Ứ tắc, nghẽn không thông; u uất tích tụ (không lưu thông, bị bế tắc)
滞塞不通;郁积不畅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yù
欝
yān
湮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép