Bản dịch của từ 欝然 trong tiếng Việt

欝然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

欝然 (Trạng từ)

yù rán
01

Trạng thái ủ dột, trì trệ; vẻ u uất, nặng nề (tâm trạng hoặc khí thế bị kìm lại)

2.沉滞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sum suê, um tùm; (miêu tả cây cối) rậm rạp, xanh tốt

1.茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝然

rán

Các từ liên quan

欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
然不
然且
然乃
然信
然则
欝
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,棥,罒,𡬠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép