Bản dịch của từ 欝然 trong tiếng Việt
欝然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
欝然 (Trạng từ)
【yù rán】
01
Trạng thái ủ dột, trì trệ; vẻ u uất, nặng nề (tâm trạng hoặc khí thế bị kìm lại)
2.沉滞貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sum suê, um tùm; (miêu tả cây cối) rậm rạp, xanh tốt
1.茂盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝然
yù
欝
rán
然
Các từ liên quan
欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
然不
然且
然乃
然信
然则
