Bản dịch của từ 欝纡 trong tiếng Việt
欝纡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
欝纡 (Tính từ)
【yù yū】
01
U uất, ủ dột; tâm trạng chán nản, buồn bực, ứ nghẹn trong lòng (từ Hán cổ, giống 'ức uất')
抑郁,郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝纡
yù
欝
yū
纡
Các từ liên quan
欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
