ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欝轸
Bảng phân tích âm vị 欝
Yù
Tích tụ, gom lại (chất thành đống hoặc dồn lại trong thời gian)
积聚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yù
欝
zhěn
轸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép