Bản dịch của từ 欝金油 trong tiếng Việt
欝金油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
欝金油 (Danh từ)
【yù jīn yóu】
01
Dầu xoa/ dưỡng tóc làm từ hoa tulip (từ cổ chỉ loại dầu thơm làm từ hoa郁金/郁金香), tức là dầu dưỡng tóc thơm pha chế từ nghệ/郁金香(hình thức cổ)
以郁金香熬制的发油。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝金油
yù
欝
jīn
金
yóu
油
Các từ liên quan
欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
