Bản dịch của từ 欟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guàn
01

Giống như chữ “” (quán), nghĩa là cái bình, cái lọ để đựng đồ (nhớ câu: “bình quán đựng nước, chữ cũng vậy”)

同“罐”。唐玄應《一切經音義》卷八:“瓶罐,(罐)又作欟,同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

欟
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,木,觀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép