Bản dịch của từ 欠安 trong tiếng Việt

欠安

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠安 (Động từ)

qiàn ān
01

Yểu

身体不适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không khỏe, không ổn

指处于不安定或不安全的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠安

qiàn

ān

Các từ liên quan

欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
安上
安下
安不忘危
欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép