Bản dịch của từ 欠缺 trong tiếng Việt

欠缺

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠缺 (Động từ)

qiàn quē
01

Thiếu; không đủ

不够;缺少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欠缺 (Danh từ)

qiàn quē
01

Chỗ còn thiếu; chỗ thiếu sót

不够的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠缺

qiàn

quē

Các từ liên quan

欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép