Bản dịch của từ 次亚硫酸钠 trong tiếng Việt

次亚硫酸钠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

次亚硫酸钠 (Danh từ)

cì yà liú suān nà
01

Natri metabisulfit

一种化学物质,用于漂白和抗氧化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次亚硫酸钠

liú

suān

次
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
Hình thái radical:
⿰,冫,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép