Bản dịch của từ 次布 trong tiếng Việt
次布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次布 (Danh từ)
【cì bù】
01
Vải kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn
2.质量较规定标准差的棉麻等织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuế đánh vào hàng hóa tại chợ
1.即絘布。对市肆所征的税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次布
cì
次
bù
布
Các từ liên quan
次丁
次且
次世
次主
次之
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩞
蛓
㡹
䳐
絘
栨
朿
茦
螆
賜
伺
蚝
㰢
欧
欪
欸
歃
歔
㰶
欥
㰳
㱄
㰴
㰫
㐔
𠖀
㝌
她
伓
㚤
式
帇
吸
伛
刓
驮
其次
下次
层次
一次
档次
上次
次要
班次
次数
再次
