Bản dịch của từ 次相 trong tiếng Việt

次相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

次相 (Danh từ)

cì xiāng
01

Phó tướng, một chức vụ cao trong triều đình.

副丞相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次相

xiāng

Các từ liên quan

次丁
次且
次世
次主
次之
相一
相万
相上
相下
相与
次
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
Hình thái radical:
⿰,冫,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép