Bản dịch của từ 次祖 trong tiếng Việt
次祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次祖 (Danh từ)
【cì zǔ】
01
Các vị tổ tiên theo thứ tự trong dòng họ, tức là những người tổ tiên được liệt kê kế tiếp nhau trong dòng tộc.
列祖。《管子.侈靡》:“祀谭次祖。”尹知章注:“谭﹐延也。国败絶祀之事﹐延及次相。”于省吾《双剑誃诸子新证.管子二》:“注谓‘延及次祖’﹐是读‘谭’为‘覃’﹐训延也。‘次祖’犹言列祖。《吕氏春秋.季冬》‘次诸侯之列’注:‘次﹐列也。’《晋语》‘失次犯令死’注:‘次﹐行列也。’然则‘祀覃次祖’﹐即祀延列祖也。”一说﹐次祖者﹐即趑趄﹑次且﹑次雎。见郭沫若等《管子集校.侈靡》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次祖
cì
次
zǔ
祖
Các từ liên quan
次丁
次且
次世
次主
次之
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩞
蛓
㡹
䳐
絘
栨
朿
茦
螆
賜
伺
蚝
㰢
欧
欪
欸
歃
歔
㰶
欥
㰳
㱄
㰴
㰫
㐔
𠖀
㝌
她
伓
㚤
式
帇
吸
伛
刓
驮
其次
下次
层次
一次
档次
上次
次要
班次
次数
再次
