Bản dịch của từ 次货 trong tiếng Việt

次货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

次货 (Danh từ)

cì huò
01

Đồ mã; hàng hóa tiếp theo; hàng hóa thứ hai

下一批货物;指的是在交易或运输中,接下来要到达或处理的货物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thứ phẩm; hàng kém phẩm chất

质量较低的货

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次货

huò

Các từ liên quan

次丁
次且
次世
次主
次之
货主
货买
货交
货产
货人
次
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
Hình thái radical:
⿰,冫,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép