Bản dịch của từ 次贷 trong tiếng Việt
次贷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次贷 (Danh từ)
【cì dài】
01
Vay nợ dưới chuẩn, khoản vay có rủi ro cao
Abbr. for 次級貸款|次级贷款 [cì jí dài kuǎn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cho vay tín dụng dưới chuẩn (cho vay cho khách hàng có hồ sơ tín dụng kém hoặc rủi ro cao)
次级贷款
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次贷
cì
次
dài
贷
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩞
蛓
㡹
䳐
絘
栨
朿
茦
螆
賜
伺
蚝
㰢
欧
欪
欸
歃
歔
㰶
欥
㰳
㱄
㰴
㰫
㐔
𠖀
㝌
她
伓
㚤
式
帇
吸
伛
刓
驮
其次
下次
层次
一次
档次
上次
次要
班次
次数
再次
