Bản dịch của từ 次资 trong tiếng Việt
次资
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次资 (Danh từ)
【cì zī】
01
Một loại cấp bậc thưởng công trong triều đại nhà Đường, dùng để phân định thứ tự danh vị.
唐代酬功等级的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次资
cì
次
zī
资
Các từ liên quan
次丁
次且
次世
次主
次之
资世
资业
资东
资予
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩞
蛓
㡹
䳐
絘
栨
朿
茦
螆
賜
伺
蚝
㰢
欧
欪
欸
歃
歔
㰶
欥
㰳
㱄
㰴
㰫
㐔
𠖀
㝌
她
伓
㚤
式
帇
吸
伛
刓
驮
其次
下次
层次
一次
档次
上次
次要
班次
次数
再次
