Bản dịch của từ 次题 trong tiếng Việt

次题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

次题 (Danh từ)

cì tí
01

Đề bài thứ hai trong bài thi văn theo kiểu bát cổ thời nhà Thanh.

清代科举考试八股文﹐按规定要从“四书”中截词或短句出三个题目﹐其第二道试题﹐称“次题”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次题

Các từ liên quan

次丁
次且
次世
次主
次之
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
次
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
Hình thái radical:
⿰,冫,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép