Bản dịch của từ 欢哥 trong tiếng Việt

欢哥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢哥 (Danh từ)

huān gē
01

Cách gọi thân mật của nữ giới dành cho người con trai mà mình yêu thương, như 'anh yêu' hay 'người thương'.

犹情哥。女子对所爱男子的昵称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢哥

huān

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép