Bản dịch của từ 欢声笑语 trong tiếng Việt

欢声笑语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢声笑语 (Danh từ)

huān shēng xiào yǔ
01

Tiếng cười nói rộn ràng

欢笑的声音和话话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢声笑语

huān

shēng

xiào

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép