Bản dịch của từ 欢天喜地 trong tiếng Việt
欢天喜地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
欢天喜地 (Tính từ)
【huān tiān xǐ dì】
01
Mô tả trạng thái vô cùng vui mừng, phấn khởi như trời đất cũng vui theo.
形容非常高兴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui mừng khôn xiết, phấn khởi đến tột đỉnh, như trời đất cũng cùng vui hưởng hạnh phúc.
(2) 亦作“喜地欢天”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢天喜地
huān
欢
tiān
天
xǐ
喜
dì
地
Các từ liên quan
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
天一
天一阁
天丁
天上人间
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歡
狟
孉
鴅
歓
貛
懽
驩
讙
酄
貆
鵍
㱈
㰞
歓
歝
㰫
㰱
欸
㰼
歟
㰹
歠
歚
仴
㡱
妈
㣻
𠘹
㚫
邦
收
毎
汘
𠘶
存
欢迎
欢乐
联欢
欢喜
狂欢
欢呼
欢快
欢笑
欢心
新欢
