Bản dịch của từ 欢娱 trong tiếng Việt
欢娱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
欢娱 (Tính từ)
【huān yú】
01
Vui vẻ; hân hoan; thích thú
快乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải trí
转移
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Niềm vui
乐趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Làm cho vui; giải trí
逗乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Vui vẻ
快乐的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Vui chơi, giải trí
娱乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢娱
huān
欢
yú
娱
Các từ liên quan
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歡
狟
孉
鴅
歓
貛
懽
驩
讙
酄
貆
鵍
㱈
㰞
歓
歝
㰫
㰱
欸
㰼
歟
㰹
歠
歚
仴
㡱
妈
㣻
𠘹
㚫
邦
收
毎
汘
𠘶
存
欢迎
欢乐
联欢
欢喜
狂欢
欢呼
欢快
欢笑
欢心
新欢
