Bản dịch của từ 欢娱嫌夜短 trong tiếng Việt
欢娱嫌夜短
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
欢娱嫌夜短 (Tính từ)
【huān yú xián yè duǎn】
01
Vui chơi và cảm thấy đêm quá ngắn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢娱嫌夜短
huān
欢
yú
娱
xián
嫌
yè
夜
duǎn
短
Các từ liên quan
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
嫌乎
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
短不了
短丑
短世
短丧
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歡
狟
孉
鴅
歓
貛
懽
驩
讙
酄
貆
鵍
㱈
㰞
歓
歝
㰫
㰱
欸
㰼
歟
㰹
歠
歚
仴
㡱
妈
㣻
𠘹
㚫
邦
收
毎
汘
𠘶
存
欢迎
欢乐
联欢
欢喜
狂欢
欢呼
欢快
欢笑
欢心
新欢
