Bản dịch của từ 欢语 trong tiếng Việt

欢语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢语 (Danh từ)

huān yǔ
01

Nói chuyện vui vẻ, tâm tình thoải mái

1.愉快地交谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói vui vẻ, lời nói đầy niềm vui và hạnh phúc

2.欢乐的话语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢语

huān

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép