Bản dịch của từ 欢邻 trong tiếng Việt

欢邻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢邻 (Danh từ)

huān lín
01

Quốc gia láng giềng hòa thuận, thân thiện

和睦的邻邦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢邻

huān

lín

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép