Bản dịch của từ 欢饮 trong tiếng Việt

欢饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢饮 (Động từ)

huān yǐn
01

Mừng vui, chào đón bằng cách ăn uống vui vẻ, tiệc tùng thân mật.

欢乐宴饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢饮

huān

yǐn

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép