Bản dịch của từ 欣厌 trong tiếng Việt
欣厌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
欣厌 (Tính từ)
【xīn yàn】
01
Có thích và không thích; có sự thích và không thích đối với người hoặc đồ vật (nó có thể thể hiện cả sự thích và sự ghê tởm)
犹好恶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣厌
xīn
欣
yàn
厌
Các từ liên quan
欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
- Các biến thể:
- 俽, 惞, 訢, 䜣
- Hình thái radical:
- ⿰,斤,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俽
杺
妡
盺
昕
馫
薪
莘
忻
廞
訢
新
歌
㰻
欺
㰴
㰧
㰨
欶
㰦
歞
㱍
歠
歖
咜
枤
饴
弢
郀
述
㤒
㓊
枝
岬
钔
忩
欣赏
欣慰
欣然
欣喜
欣欣
欢欣
欣悉
欣幸
欣羡
欣弗
