Bản dịch của từ 欣合 trong tiếng Việt

欣合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣合 (Động từ)

xīn hé
01

Cảm động rồi hòa hợp; lòng vui thích mà hòa nhã, hòa hợp với người hoặc cảnh (như “tâm cảm hòa hợp”)

1.谓受感而动﹐和合融洽。

Ví dụ
02

Tình ý tương hợp; cảm thấy tư tưởng, cảm xúc hoặc ý kiến giống nhau (hợp nhau về tình cảm/ý chí)

2.引申为情意投合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣合

xīn

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép