Bản dịch của từ 欣惧 trong tiếng Việt

欣惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣惧 (Tính từ)

xīn jù
01

Vừa vui mừng vừa lo sợ; mừng nhưng bồn chồn (Hán-Việt: vui, sợ)

欣喜而又惶恐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣惧

xīn

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép