Bản dịch của từ 欣戴 trong tiếng Việt

欣戴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣戴 (Cụm từ)

xīn dài
01

欣悦拥戴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣戴

xīn

dài

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép