Bản dịch của từ 欣欣向荣 trong tiếng Việt

欣欣向荣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣欣向荣 (Thành ngữ)

xīn xīn xiàng róng
01

Phát đạt; phồn vinh; thịnh vượng; bừng bừng sức sống; ngày càng khởi sắc; phơi phới vươn lên

形容草木长得茂盛。比喻事业蓬勃发展、兴旺昌盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣欣向荣

xīn

xīn

xiàng

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép